xuất nhập
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu: "xuất nhập" chỉ quá trình đưa hàng hóa ra khỏi biên giới quốc gia (xuất khẩu) và đưa hàng hóa vào từ nước ngoài (nhập khẩu). Từ này thường được dùng trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
- Khoản thu và chi: Trong một số ngữ cảnh tài chính, "xuất nhập" còn đề cập đến các khoản thu (nhập) và chi (xuất), ví dụ trong ngân sách hoặc kế toán.
Động từ:
- Thực hiện việc xuất khẩu và nhập khẩu: Dùng để chỉ hành động mua bán hàng hóa với nước ngoài.
- Ghi nhận thu và chi: Trong kế toán, "xuất nhập" có nghĩa là ghi chép các giao dịch phát sinh liên quan đến tiền hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Công ty này chuyên về lĩnh vực xuất nhập. (Công ty này hoạt động chính trong việc mua bán hàng hóa với nước ngoài.)
- Ngành xuất nhập đóng góp lớn vào GDP quốc gia. (Lĩnh vực thương mại quốc tế tạo ra giá trị kinh tế quan trọng.)
Động từ:
- Họ đã xuất nhập hàng hóa qua cửa khẩu biên giới. (Họ thực hiện việc đưa hàng ra và đưa hàng vào qua biên giới.)
- Kế toán phải xuất nhập số liệu vào sổ sách mỗi ngày. (Kế toán ghi chép các khoản thu và chi vào sổ kế toán hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất nhập cảnh": hoạt động ra vào biên giới của con người (thường là du lịch hoặc công tác).
- Thủ tục xuất nhập cảnh được đơn giản hóa để thu hút khách du lịch. (Quy trình ra vào quốc gia được làm dễ dàng hơn.)
"xuất nhập khẩu": dạng đầy đủ của "xuất nhập", nhấn mạnh hai chiều thương mại.
- Chính sách xuất nhập khẩu thay đổi theo tình hình kinh tế. (Chính sách mua bán hàng hóa với nước ngoài được điều chỉnh.)
"xuất nhập tồn": trong kho vận, chỉ việc quản lý hàng hóa ra vào kho.
- Hệ thống xuất nhập tồn giúp kiểm soát lượng hàng trong kho. (Hệ thống quản lý hàng ra vào kho đảm bảo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất khẩu (động từ): đưa hàng hóa ra nước ngoài để bán.
- Việt Nam xuất khẩu gạo sang nhiều nước. (Việt Nam bán gạo cho các quốc gia khác.)
Nhập khẩu (động từ): mua hàng hóa từ nước ngoài.
- Công ty nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản. (Công ty mua máy móc từ Nhật Bản.)
Xuất nhập (danh từ): thường được dùng như từ ghép rút gọn của "xuất nhập khẩu".
Từ đồng nghĩa
- Thương mại quốc tế: hoạt động mua bán hàng hóa giữa các quốc gia, mang nghĩa rộng hơn.
- Giao thương: trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các bên, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Thu chi (trong kế toán): các khoản tiền vào và ra, đồng nghĩa với "xuất nhập" trong ngữ cảnh tài chính.
Thành ngữ liên quan
- Xuất nhập một cửa: quy trình quản lý hàng hóa hoặc thông tin tập trung tại một điểm duy nhất.
- Hải quan áp dụng mô hình xuất nhập một cửa để giảm thời gian thông quan. (Quy trình kiểm soát hàng hóa tại một điểm duy nhất giúp nhanh chóng hơn.)